Herhangi bir kelime yazın!

"fireballs" in Vietnamese

quả cầu lửa

Definition

Một khối tròn làm bằng lửa, có thể xuất hiện khi vụ nổ, thiên thạch lao xuống hoặc phép thuật. Đôi khi dùng để miêu tả người hoặc vật rất năng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong các ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, phép thuật, thiên văn học. 'shooting fireballs' có thể là phóng phép hoặc chỉ người rất nhiệt huyết.

Examples

The wizard threw fireballs at the dragon.

Phù thủy ném **quả cầu lửa** vào con rồng.

We saw fireballs in the night sky during the meteor shower.

Chúng tôi đã thấy những **quả cầu lửa** trên bầu trời đêm khi có mưa sao băng.

The explosion created two huge fireballs.

Vụ nổ tạo ra hai **quả cầu lửa** khổng lồ.

He scored three goals last game—he was shooting fireballs!

Anh ấy ghi ba bàn ở trận trước — chơi cứ như đang bắn **quả cầu lửa** vậy!

The campfire sent small fireballs into the air when we added dry leaves.

Khi cho lá khô vào lửa trại, những **quả cầu lửa** nhỏ bắn tung lên không trung.

People described the UFOs as glowing fireballs moving across the sky.

Mọi người mô tả UFO như những **quả cầu lửa** phát sáng bay qua bầu trời.