Herhangi bir kelime yazın!

"fire in the belly" in Vietnamese

lòng nhiệt huyếtlửa đam mê

Definition

Cảm giác nhiệt huyết, đam mê hoặc quyết tâm mạnh mẽ để đạt được mục tiêu quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ, dùng cả trong trang trọng và thân mật, để chỉ động lực bên trong mạnh mẽ; không ám chỉ tức giận hay cảm xúc tiêu cực.

Examples

She has a real fire in the belly for helping others.

Cô ấy thực sự có **lòng nhiệt huyết** để giúp đỡ người khác.

You need fire in the belly to win this race.

Bạn cần **lòng nhiệt huyết** để chiến thắng cuộc đua này.

He brought fire in the belly to the team.

Anh ấy đã mang **lửa đam mê** đến cho cả đội.

You can tell she has fire in the belly—she never gives up.

Bạn có thể nhận ra cô ấy có **lòng nhiệt huyết**—cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.

After the speech, the crowd left with fire in the belly.

Sau bài phát biểu, đám đông ra về với **lòng nhiệt huyết**.

If you’ve got fire in the belly, no obstacle can stop you.

Nếu bạn có **lòng nhiệt huyết**, không gì có thể ngăn cản bạn.