Herhangi bir kelime yazın!

"fire drill" in Vietnamese

diễn tập phòng cháy chữa cháy

Definition

Là buổi diễn tập giúp mọi người biết cách rời khỏi tòa nhà an toàn khi có cháy xảy ra thật sự. Thường được tổ chức tại trường học, công ty hoặc cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trường học, công ty như một hoạt động tập dượt an toàn quy củ. Không phải là luyện chữa cháy, mà là luyện thoát hiểm.

Examples

We had a fire drill at school today.

Hôm nay chúng tôi đã có một buổi **diễn tập phòng cháy chữa cháy** ở trường.

The company does a fire drill every month.

Công ty tổ chức **diễn tập phòng cháy chữa cháy** mỗi tháng.

Please stay calm during the fire drill.

Làm ơn giữ bình tĩnh trong lúc **diễn tập phòng cháy chữa cháy**.

The alarm went off, but it was just a fire drill.

Chuông báo động vang lên, nhưng đó chỉ là **diễn tập phòng cháy chữa cháy** thôi.

Did you remember there’s a fire drill scheduled for tomorrow morning?

Bạn có nhớ sáng mai có **diễn tập phòng cháy chữa cháy** không?

Honestly, the last fire drill took everyone by surprise.

Thật ra, buổi **diễn tập phòng cháy chữa cháy** lần trước khiến tất cả mọi người bất ngờ.