"fire back" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đáp lại ngay lập tức và mạnh mẽ sau khi bị chỉ trích hay tấn công. Thường dùng cho lời nói, đôi khi cho hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói bán thân mật; thường dùng khi cần đáp lại lời tấn công hoặc chỉ trích. Có thể đi với "at someone" hoặc "with something". Ít dùng với hành động thực tế.
Examples
The student fired back when the teacher criticized him.
Khi giáo viên chỉ trích, học sinh đã **đáp trả** ngay.
She fired back with a clever answer.
Cô ấy **đáp trả** bằng một câu trả lời thông minh.
If someone insults you, don't just fire back.
Nếu ai đó xúc phạm bạn, đừng chỉ **đáp trả** lại.
"You never help out!" he yelled, and she fired back with, "I do twice as much as you!"
"Anh chẳng bao giờ giúp gì cả!" anh hét lên, cô ấy **đáp trả**: "Em làm gấp đôi anh!"
When the reporter asked a tough question, the politician fired back a rehearsed response.
Khi phóng viên hỏi một câu khó, chính trị gia đã **đáp trả** bằng một câu trả lời chuẩn bị trước.
The team was criticized in the media but fired back with a strong win.
Đội bị truyền thông chỉ trích nhưng đã **đáp trả** bằng một chiến thắng thuyết phục.