"fire at" in Vietnamese
Definition
Bắn súng hoặc vũ khí về phía ai đó hoặc vật gì đó. Thường dùng trong bối cảnh công an, quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho tình huống chính thức, quân sự hoặc công an. Không phải nghĩa 'đốt cháy'; chỉ dùng cho bắn nhắm vào mục tiêu.
Examples
The soldier fired at the enemy.
Người lính đã **bắn vào** kẻ thù.
Do not fire at the animals in the park.
Đừng **bắn vào** động vật trong công viên.
The police fired at the car that didn't stop.
Cảnh sát đã **bắn vào** chiếc xe không dừng lại.
When the alarm sounded, the guards fired at the intruders.
Khi chuông báo động vang lên, các bảo vệ đã **bắn vào** những kẻ xâm nhập.
Don’t panic! They’re not really going to fire at us.
Đừng hoảng sợ! Họ sẽ không thật sự **bắn vào** chúng ta đâu.
The crowd ducked as someone began to fire at the building.
Đám đông cúi xuống khi ai đó bắt đầu **bắn vào** tòa nhà.