Herhangi bir kelime yazın!

"finite" in Vietnamese

hữu hạn

Definition

Chỉ điều gì đó có giới hạn, không kéo dài mãi mãi. Thường dùng cho số lượng, thời gian hoặc không gian có điểm bắt đầu và kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong toán học, khoa học: 'finite resources' nghĩa là 'nguồn lực hữu hạn'. Trái nghĩa với 'infinite'.

Examples

There is a finite amount of water on Earth.

Trên Trái Đất chỉ có một lượng nước **hữu hạn**.

Life is finite; it does not last forever.

Cuộc sống là **hữu hạn**; nó không kéo dài mãi mãi.

He can only work for a finite number of hours.

Anh ấy chỉ có thể làm việc trong một số giờ **hữu hạn**.

Resources are finite, so we need to use them wisely.

Nguồn lực là **hữu hạn**, vì vậy chúng ta phải sử dụng chúng hợp lý.

Our patience is finite—don't test it too much.

Sự kiên nhẫn của chúng tôi là **hữu hạn** — đừng thử quá nhiều.

There's only a finite space in my suitcase.

Chỉ có không gian **hữu hạn** trong vali của tôi.