Herhangi bir kelime yazın!

"finisher" in Vietnamese

người về đíchngười hoàn thànhmáy hoàn thiện

Definition

Người hoàn thành hoặc về đích trong một cuộc đua, cuộc thi, hoặc công việc nào đó. Cũng có thể chỉ máy móc dùng để hoàn thiện sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, chỉ người kết thúc tốt, biết ghi bàn. Cụm 'finisher medal' hay dùng cho người hoàn thành cuộc thi chạy. Máy thi công hoàn thiện sản phẩm cũng gọi là 'finisher'.

Examples

He was the first finisher in the race.

Anh ấy là **người về đích** đầu tiên trong cuộc đua.

Every finisher gets a medal.

Mỗi **người hoàn thành** đều được nhận một huy chương.

The machine is a wood finisher.

Chiếc máy này là **máy hoàn thiện** gỗ.

She's a strong finisher and always speeds up at the end of races.

Cô ấy là một **người kết thúc** mạnh mẽ, luôn tăng tốc khi về cuối cuộc đua.

Our team needs a better finisher to score more goals.

Đội của chúng tôi cần một **cầu thủ dứt điểm** tốt hơn để ghi được nhiều bàn thắng hơn.

I didn't win, but I'm happy to be a finisher in my first marathon.

Tôi không thắng, nhưng tôi vui vì là một **người hoàn thành** trong giải marathon đầu tiên của mình.