Herhangi bir kelime yazın!

"finish with" in Vietnamese

xong vớikhông cần nữachấm dứt với

Definition

Hoàn thành một việc gì đó hoặc không còn cần, muốn, hay sử dụng ai/cái gì nữa. Thường dùng khi chấm dứt công việc, mối quan hệ, hay việc sử dụng một đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói hoàn thành việc gì ('finish with homework') hoặc kết thúc quan hệ ('finish with someone'). Cũng dùng khi không dùng đồ vật nữa ('Are you finished with that pen?').

Examples

I finished with my lunch.

Tôi đã **xong với** bữa trưa của mình.

Are you finished with that book?

Bạn đã **xong với** cuốn sách đó chưa?

Let me know when you finish with the computer.

Cho tôi biết khi nào bạn **xong với** máy tính nhé.

After I finished with him, I never looked back.

Sau khi tôi **chấm dứt với** anh ấy, tôi không bao giờ nhìn lại nữa.

Let me know if you're finished with your plate so I can clear the table.

Hãy cho tôi biết nếu bạn **xong với** đĩa của mình để tôi dọn bàn nhé.

I'm finished with that job; it just wasn't right for me.

Tôi đã **kết thúc với** công việc đó; nó không phù hợp với tôi.