Herhangi bir kelime yazın!

"fingerprinted" in Vietnamese

lấy dấu vân tay

Definition

Nếu ai đó bị lấy dấu vân tay, nghĩa là dấu vân tay của họ được thu thập, thường là bởi cảnh sát để xác minh danh tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động ('bị lấy dấu vân tay'), phổ biến trong bối cảnh pháp lý, công an hoặc khi kiểm tra lý lịch.

Examples

He was fingerprinted by the police last night.

Anh ấy đã bị cảnh sát **lấy dấu vân tay** tối qua.

All new employees are fingerprinted during hiring.

Tất cả nhân viên mới đều bị **lấy dấu vân tay** khi tuyển dụng.

She has never been fingerprinted before.

Cô ấy chưa bao giờ bị **lấy dấu vân tay** trước đây.

After the accident, everyone at the scene was fingerprinted as part of the investigation.

Sau tai nạn, tất cả mọi người tại hiện trường đều bị **lấy dấu vân tay** để điều tra.

I was a little nervous when I got fingerprinted for my visa application.

Tôi hơi lo lắng khi bị **lấy dấu vân tay** để xin visa.

Even volunteers at the school have to get fingerprinted these days.

Ngày nay, ngay cả tình nguyện viên ở trường cũng phải **lấy dấu vân tay**.