Herhangi bir kelime yazın!

"fingerling" in Vietnamese

cá bộtcá fingerling (cá con cỡ bằng ngón tay, dùng trong thủy sản)

Definition

Cá bột là giai đoạn cá non vừa qua giai đoạn cá bột (fry), có kích thước khoảng bằng ngón tay người. Thường gặp trong nuôi trồng thuỷ sản và nghề cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường thủy sản hoặc nghiên cứu. Không dùng cho mọi loài cá nhỏ, chỉ cho giai đoạn nhỏ bằng ngón tay. Không dùng bóng nghĩa.

Examples

A fingerling is a young fish, about the size of a finger.

Một con **cá bột** là cá con có kích thước khoảng bằng ngón tay.

Farmers raise fingerlings before moving them to big ponds.

Nông dân nuôi **cá bột** trước khi chuyển chúng sang ao lớn.

We saw many fingerlings swimming in the river.

Chúng tôi nhìn thấy nhiều **cá bột** đang bơi trong sông.

The fish hatchery delivered the fingerlings yesterday for the new fishing season.

Trại cá đã giao **cá bột** hôm qua cho mùa cá mới.

It's important to feed fingerlings the right food so they grow healthy.

Điều quan trọng là cho **cá bột** ăn đúng thức ăn để chúng phát triển khỏe mạnh.

At this stage, the fingerlings are still very delicate and need careful handling.

Ở giai đoạn này, **cá bột** vẫn còn rất yếu nên cần chăm sóc cẩn thận.