Herhangi bir kelime yazın!

"fines" in Vietnamese

tiền phạt

Definition

Tiền phải trả khi vi phạm luật hoặc quy định nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều với các vi phạm giao thông hoặc phạt chính thức, như 'parking fines'. Không nhầm với 'fine' nghĩa là 'tốt'.

Examples

He had to pay several fines for parking illegally.

Anh ấy phải trả nhiều **tiền phạt** vì đỗ xe sai quy định.

Some countries have very high fines for littering.

Một số quốc gia có **tiền phạt** rất cao cho hành vi xả rác.

Library fines are due at the end of each month.

**Tiền phạt** thư viện phải trả vào cuối mỗi tháng.

I forgot about my fines and now I can't borrow any more books.

Tôi quên mất **tiền phạt** nên bây giờ không thể mượn thêm sách.

Drivers who use their phones often get hit with steep fines these days.

Gần đây, các tài xế dùng điện thoại thường bị phạt **tiền phạt** rất nặng.

If you keep ignoring those parking fines, they might double.

Nếu bạn cứ phớt lờ những **tiền phạt** đỗ xe đó, chúng có thể tăng gấp đôi.