Herhangi bir kelime yazın!

"finery" in Vietnamese

lễ phụctrang phục lộng lẫy

Definition

Trang phục, quần áo hoặc phụ kiện nổi bật, sang trọng, thường mặc trong các dịp đặc biệt để trông ấn tượng và lộng lẫy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng miêu tả vẻ bề ngoài diện đẹp trong dịp lễ. Không dùng cho trang phục thường ngày, mà cho sự kiện quan trọng. Thường không ở dạng số nhiều.

Examples

She wore her best finery to the wedding.

Cô ấy mặc bộ **lễ phục** đẹp nhất của mình đến đám cưới.

The children arrived in colorful finery for the festival.

Các em nhỏ đến lễ hội trong bộ **trang phục lộng lẫy** đầy màu sắc.

The queen's finery sparkled in the sunlight.

**Lễ phục** của nữ hoàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Everyone showed up in their holiday finery, ready to celebrate.

Mọi người đều diện **lễ phục** ngày lễ, sẵn sàng cho bữa tiệc.

He loves to admire himself in finery, even if there's no occasion.

Anh ấy thích ngắm mình trong **trang phục lộng lẫy**, dù chẳng có dịp nào.

The market was crowded with people in all sorts of traditional finery.

Khu chợ đông đúc với đủ loại **lễ phục** truyền thống.