"fine for" in Vietnamese
Definition
Một hình phạt bằng tiền bạn phải trả vì bạn làm sai hoặc vi phạm luật. "Fine for" dùng để giải thích lý do bị phạt, ví dụ phạt vì chạy quá tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm lý do phía sau, như 'fine for speeding'. Sử dụng trong văn bản chính thức hoặc luật pháp. Không nhầm với 'fine' nghĩa là 'ổn'.
Examples
He got a fine for parking in a handicap spot.
Anh ấy bị **phạt vì** đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật.
There is a fine for not wearing a seatbelt.
Có **phạt vì** không thắt dây an toàn.
Littering carries a fine for those caught.
Bị bắt gặp xả rác sẽ bị **phạt**.
Did you know there's a fine for walking your dog without a leash in this area?
Bạn biết không, ở khu này dắt chó mà không dây xích sẽ bị **phạt** đó.
People often ignore the fine for using their phones while driving.
Nhiều người thường lờ đi **phạt vì** sử dụng điện thoại khi lái xe.
The city raised the fine for illegal dumping to stop pollution.
Thành phố đã tăng **phạt vì** đổ rác trái phép để ngăn ô nhiễm.