Herhangi bir kelime yazın!

"find your way around" in Vietnamese

biết đường đi lạilàm quen (với chỗ mới)

Definition

Biết cách di chuyển dễ dàng hoặc làm quen với một nơi hoặc môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng cho địa điểm thật (trường, thành phố, công ty). Không dùng cho việc giải quyết vấn đề trừu tượng.

Examples

It takes time to find your way around a new school.

Cần thời gian để **biết đường đi lại** trong trường mới.

Can you find your way around this big mall?

Bạn có thể **biết đường đi lại** trong trung tâm thương mại lớn này không?

She quickly learned to find her way around the neighborhood.

Cô ấy nhanh chóng **biết đường đi lại** trong khu phố.

After a week, I could finally find my way around the subway system without help.

Sau một tuần, cuối cùng tôi cũng có thể **biết đường đi lại** tàu điện ngầm mà không cần giúp.

You’ll get used to the city and find your way around in no time.

Bạn sẽ quen thành phố và sẽ **biết đường đi lại** rất nhanh.

It’s confusing at first, but you’ll find your way around eventually.

Ban đầu thì rối, nhưng rồi bạn sẽ **biết đường đi lại** thôi.