Herhangi bir kelime yazın!

"find your tongue" in Vietnamese

lấy lại tiếng nóibắt đầu nói lại

Definition

Bắt đầu nói sau khi im lặng, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc không biết nói gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này hơi trang trọng, thường dùng trong câu hỏi/câu phủ định khi ai đó im lặng vì ngại hoặc sốc rồi cuối cùng cũng lên tiếng.

Examples

After a long silence, he finally found his tongue and answered.

Sau một lúc im lặng dài, anh ấy cuối cùng đã **lấy lại tiếng nói** và trả lời.

She couldn't find her tongue when the teacher asked her a question.

Cô ấy không thể **lấy lại tiếng nói** khi giáo viên hỏi câu hỏi.

It took him a few minutes to find his tongue after the shocking news.

Phải mất vài phút anh mới **lấy lại tiếng nói** sau tin sốc đó.

Come on, did you finally find your tongue or what?

Nào, cuối cùng **lấy lại tiếng nói** rồi phải không?

Everyone was waiting for her to find her tongue and say something at the meeting.

Mọi người đều chờ cô ấy **lấy lại tiếng nói** và phát biểu ở buổi họp.

He was so embarrassed he couldn't find his tongue for the rest of the evening.

Anh ấy xấu hổ đến nỗi không thể **lấy lại tiếng nói** trong suốt buổi tối.