Herhangi bir kelime yazın!

"find out the hard way" in Vietnamese

rút ra bài học một cách đau đớntự trải nghiệm mà biết

Definition

Chỉ việc phải tự mình trải qua sai lầm hay khó khăn thì mới học được điều gì đó, thường là sau một trải nghiệm không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang ý nhấn mạnh đó là bài học tự mình trải qua. Không dùng khi học từ trải nghiệm của người khác.

Examples

He found out the hard way that the stove was hot.

Anh ấy **rút ra bài học một cách đau đớn** rằng bếp rất nóng.

I found out the hard way that you shouldn't touch electric wires.

Tôi **đã rút ra bài học một cách đau đớn** rằng không nên chạm vào dây điện.

We found out the hard way that hiking at night is dangerous.

Chúng tôi **đã tự trải nghiệm mà biết** việc đi bộ leo núi ban đêm rất nguy hiểm.

You never lock your bike? You'll find out the hard way if you're not careful.

Bạn không bao giờ khóa xe đạp à? Nếu không cẩn thận, bạn sẽ **rút ra bài học một cách đau đớn** đấy.

Some things you just have to find out the hard way.

Có những thứ bạn chỉ có thể **tự trải nghiệm mà biết** thôi.

I told him, but he had to find out the hard way.

Tôi đã nói rồi, nhưng anh ấy phải tự **trải nghiệm mà biết**.