"finches" in Vietnamese
Definition
Chim sẻ là những loài chim nhỏ biết hót, có mỏ ngắn, thường sống ở vườn và rừng. Chúng có nhiều loại, nổi bật với bộ lông sặc sỡ và tiếng hót dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim sẻ' thường dùng trong các chủ đề khoa học, quan sát chim hoặc thiên nhiên. Hay gặp trong các cụm như 'chim sẻ của Darwin', 'chim sẻ vằn'. Không phổ biến ngoài lĩnh vực chim chóc.
Examples
There are many finches in the park.
Trong công viên có nhiều **chim sẻ**.
Finches eat seeds and small insects.
**Chim sẻ** ăn hạt và côn trùng nhỏ.
We saw bright red finches in the tree.
Chúng tôi đã thấy những **chim sẻ** màu đỏ rực trên cây.
Darwin studied different types of finches on the Galápagos Islands.
Darwin đã nghiên cứu nhiều loại **chim sẻ** khác nhau trên quần đảo Galápagos.
My grandmother puts out birdseed to attract finches to her garden.
Bà tôi đặt thức ăn cho chim để thu hút **chim sẻ** đến vườn.
The colorful songs of finches make mornings more cheerful.
Những tiếng hót nhiều màu sắc của **chim sẻ** làm buổi sáng trở nên vui tươi hơn.