Herhangi bir kelime yazın!

"finalize" in Vietnamese

hoàn tấtchốt

Definition

Khi hoàn thành và chốt chính thức một điều gì đó, thường là sau khi đã bàn bạc tất cả các chi tiết. Thường dùng trong công việc, thỏa thuận hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc, giấy tờ hoặc giao dịch, ví dụ 'hoàn tất hợp đồng'. Không dùng cho hoạt động hàng ngày.

Examples

We need to finalize the report by Friday.

Chúng ta cần **hoàn tất** báo cáo trước thứ Sáu.

They will finalize the agreement tomorrow.

Họ sẽ **hoàn tất** thỏa thuận vào ngày mai.

I will finalize my travel plans this evening.

Tối nay tôi sẽ **hoàn tất** kế hoạch du lịch của mình.

Let's go over the document one more time before we finalize it.

Chúng ta hãy xem lại tài liệu một lần nữa trước khi **hoàn tất**.

We can't finalize the schedule until everyone responds.

Chúng ta không thể **chốt** lịch cho đến khi mọi người phản hồi.

After months of discussion, they finally finalized the deal.

Sau nhiều tháng thảo luận, họ cuối cùng đã **hoàn tất** thỏa thuận.