"filthy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng rất bẩn khiến cảm thấy khó chịu hoặc kinh tởm. Ngoài ra, còn dùng cho lời nói, câu đùa, hay hành vi mang tính tục tĩu, xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh hơn 'dirty', dùng nhiều cho nơi chốn hoặc đồ vật: 'filthy floor', 'filthy bathroom'. Nghĩa chuyển: 'filthy joke' là truyện cười tục tĩu. 'Filthy rich' là cực kỳ giàu, không liên quan đến bẩn literal.
Examples
My shoes are filthy after the walk in the rain.
Sau khi đi bộ trong mưa, giày của tôi **bẩn thỉu**.
The kitchen was filthy, so we cleaned it right away.
Nhà bếp **bẩn thỉu**, nên chúng tôi dọn dẹp ngay.
He used a filthy towel from the gym bag.
Anh ấy đã dùng chiếc khăn tắm **bẩn thỉu** từ túi tập gym.
I can't sit on that couch—it's filthy.
Tôi không thể ngồi lên cái ghế đó—nó **bẩn thỉu** quá.
My little brother came home filthy from playing outside.
Em trai tôi về nhà **bẩn thỉu** sau khi chơi ngoài trời.
That comedian got in trouble for telling a filthy joke on stage.
Danh hài đó gặp rắc rối vì kể một câu chuyện cười **tục tĩu** trên sân khấu.