Herhangi bir kelime yazın!

"filter" in Vietnamese

bộ lọc

Definition

Bộ lọc là thiết bị hoặc vật liệu giúp loại bỏ các thành phần không mong muốn từ chất lỏng, không khí hoặc dữ liệu. Ngoài ra, nó còn chỉ hành động làm sạch hoặc chọn lọc qua bộ lọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bộ lọc' rất phổ biến trong khoa học, công nghệ, nhiếp ảnh và mạng xã hội ('bộ lọc nước', 'bộ lọc Instagram'). Ở dạng động từ, 'lọc' nghĩa là làm sạch hoặc chọn lọc; trong công nghệ, thường dùng để chặn hoặc chọn thông tin. Dùng không chính thức như 'lọc lời nói' để diễn tả nói chuyện cẩn trọng.

Examples

Pour the water through a filter to clean it.

Rót nước qua **bộ lọc** để làm sạch.

She used a special filter for her camera.

Cô ấy đã dùng một **bộ lọc** đặc biệt cho máy ảnh của mình.

This software can filter spam emails.

Phần mềm này có thể **lọc** email rác.

You should filter your search results to find what you really want.

Hãy **lọc** kết quả tìm kiếm để tìm đúng thứ bạn cần.

Try not to say everything you think—it's good to filter your words sometimes.

Đừng nói tất cả những gì bạn nghĩ—đôi khi nên **lọc** lời nói của mình.

The air filter needs to be changed every six months.

**Bộ lọc** không khí cần thay mỗi sáu tháng.