Herhangi bir kelime yazın!

"filming" in Vietnamese

quay phim

Definition

Việc ghi hình một bộ phim, video hoặc cảnh bằng camera.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc quay phim hay video, không dùng cho chụp ảnh ('photographing'). Có thể dùng trong cả chuyên nghiệp và đời thường.

Examples

They are filming a new movie downtown.

Họ đang **quay phim** một bộ phim mới ở trung tâm thành phố.

Filming must stop when it gets dark.

**Quay phim** phải dừng lại khi trời tối.

The crew finished filming the last scene today.

Đoàn làm phim đã hoàn thành **quay phim** cảnh cuối cùng hôm nay.

Sorry, you can’t enter right now—they’re filming inside.

Xin lỗi, hiện giờ bạn không thể vào—họ đang **quay phim** bên trong.

We had to pause the interview because neighbors started filming their own video.

Chúng tôi phải tạm dừng phỏng vấn vì hàng xóm bắt đầu **quay phim** video riêng của họ.

Did you see the crew filming by the park this morning?

Bạn có thấy đoàn làm phim **quay phim** ở công viên sáng nay không?