Herhangi bir kelime yazın!

"fillmore" in Vietnamese

Fillmore

Definition

Fillmore thường là tên riêng, được sử dụng làm họ, tên địa danh hoặc tên các tổ chức ở Mỹ. Nổi tiếng nhất là họ của Millard Fillmore, tổng thống thứ 13 của Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fillmore’ là tên riêng nên phải viết hoa. Thường không dịch ra tiếng Việt, dựa vào ngữ cảnh để biết đó là tên người, địa danh hay tên cơ sở.

Examples

Fillmore was the 13th president of the United States.

**Fillmore** là tổng thống thứ 13 của Hoa Kỳ.

We visited Fillmore Street in San Francisco.

Chúng tôi đã đến thăm phố **Fillmore** ở San Francisco.

The concert was held at the Fillmore.

Buổi hòa nhạc được tổ chức ở **Fillmore**.

Did you know Fillmore was once a vice president before becoming president?

Bạn có biết **Fillmore** từng là phó tổng thống trước khi trở thành tổng thống không?

I love seeing live music at the Fillmore whenever I’m in town.

Tôi rất thích nghe nhạc sống ở **Fillmore** mỗi khi đến thành phố.

There are several cities named Fillmore across the United States.

Có nhiều thành phố ở Mỹ mang tên **Fillmore**.