Herhangi bir kelime yazın!

"filler" in Vietnamese

chất độntừ đệm

Definition

Chất được dùng để lấp đầy không gian trống trong sản phẩm, hoặc từ/âm như 'ờ', 'ừm' dùng trong khi nói để suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, 'ờ', 'kiểu như' là từ đệm giúp nói chuyện tự nhiên hơn nhưng dùng nhiều sẽ thiếu chuyên nghiệp. Trong sản xuất, 'chất độn' làm tăng thể tích sản phẩm.

Examples

The cushion is filled with soft filler.

Chiếc gối này được nhồi bằng **chất độn** mềm.

He used a filler to fix the hole in the wall.

Anh ấy đã dùng **chất độn** để sửa lỗ trên tường.

People often use 'um' as a filler when speaking.

Mọi người thường dùng 'ờ' như một **từ đệm** khi nói.

Can you avoid using so many fillers in your presentation?

Bạn có thể tránh dùng quá nhiều **từ đệm** trong bài thuyết trình không?

Some TV shows add extra episodes as fillers to make the season longer.

Một số chương trình truyền hình thêm các tập phụ làm **chất độn** để kéo dài mùa phim.

If you run out of things to say, just throw in a filler and keep going.

Nếu bạn hết ý thì cứ chêm một **từ đệm** rồi tiếp tục nói.