Herhangi bir kelime yazın!

"fill your shoes" in Vietnamese

thay thế bạn

Definition

Làm công việc hoặc vai trò của ai đó tốt như họ, thường khi họ rời đi hoặc nghỉ hưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như một lời khen, đi với 'không ai có thể', 'khó mà', hoặc 'cần ai đó', thể hiện người trước đã làm rất tốt.

Examples

It will be hard for anyone to fill your shoes when you retire.

Khi bạn nghỉ hưu, sẽ khó cho ai đó **thay thế bạn**.

We need someone who can fill your shoes in this job.

Chúng tôi cần ai đó có thể **thay thế bạn** trong công việc này.

She left big shoes to fill, but I will try to fill your shoes.

Cô ấy để lại vị trí lớn, nhưng tôi sẽ cố gắng **thay thế bạn**.

No one can really fill your shoes here; you’re one of a kind.

Không ai thực sự có thể **thay thế bạn** ở đây; bạn là duy nhất.

You’ll be missed! It’ll take two people to fill your shoes.

Sẽ nhớ bạn lắm! Phải hai người mới **thay thế bạn** được.

When the boss quit, everyone wondered who could possibly fill your shoes.

Khi sếp nghỉ việc, mọi người đều tự hỏi ai có thể **thay thế bạn**.