Herhangi bir kelime yazın!

"fill your head with" in Vietnamese

làm đầy đầu óc (với)suy nghĩ quá nhiều về

Definition

Bạn suy nghĩ quá nhiều về một điều, đến mức tâm trí của bạn chỉ toàn điều đó, như là thông tin, ý tưởng hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại hàng ngày, thường nói về việc bị ám ảnh hoặc lo lắng quá mức. Thường gặp trong những lời khuyên như 'đừng bận tâm những điều vô nghĩa'.

Examples

Try not to fill your head with worries before bed.

Cố gắng đừng **làm đầy đầu óc** bạn với những lo lắng trước khi đi ngủ.

Don't fill your head with useless facts.

Đừng **làm đầy đầu óc** bằng những kiến thức vô ích.

She filled her head with dreams of traveling the world.

Cô ấy **làm đầy đầu óc** mình bằng những ước mơ đi khắp thế giới.

Don't let social media fill your head with negativity.

Đừng để mạng xã hội **làm đầy đầu óc** bạn bằng những điều tiêu cực.

Why do you always fill your head with worst-case scenarios?

Tại sao bạn luôn **làm đầy đầu óc** mình với những tình huống xấu nhất vậy?

He completely filled his head with conspiracy theories after watching those videos.

Sau khi xem những video đó, anh ấy hoàn toàn **làm đầy đầu óc** với các thuyết âm mưu.