"fill in the blank" in Vietnamese
Definition
Trong bài kiểm tra hoặc bài tập, bạn cần viết từ hoặc đáp án còn thiếu vào chỗ trống.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong bài tập, bài kiểm tra dạng viết. Thường xuất hiện như hướng dẫn: 'Please fill in the blank.' Không dùng cho câu hỏi nói.
Examples
Please fill in the blank with the correct answer.
Hãy **điền vào chỗ trống** bằng đáp án đúng.
Each question asks you to fill in the blank.
Mỗi câu hỏi yêu cầu bạn **điền vào chỗ trống**.
The teacher wrote a sentence with a blank and said, 'Now, fill in the blank.'
Giáo viên viết một câu có chỗ trống và nói: 'Bây giờ, **điền vào chỗ trống**.'
When I don't know the answer, sometimes I just guess and fill in the blank.
Khi không biết đáp án, đôi khi tôi chỉ đoán và **điền vào chỗ trống**.
This worksheet is easy—just fill in the blank for each sentence.
Bài tập này dễ lắm—chỉ cần **điền vào chỗ trống** cho mỗi câu.
You'll see a few sentences with missing words—just fill in the blank where needed.
Bạn sẽ thấy vài câu có từ còn thiếu—chỉ cần **điền vào chỗ trống** ở chỗ cần thiết.