"filioque" in Vietnamese
Definition
‘Filioque’ là cụm từ được thêm vào Kinh Tin Kính của Kitô giáo phương Tây, nói rằng Chúa Thánh Thần phát xuất từ 'Chúa Cha và Chúa Con'. Đây là nguyên nhân chính gây tranh cãi giữa Giáo hội phương Đông và phương Tây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực thần học hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến lịch sử giáo hội. Khi viết chính thức nên viết hoa. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The word filioque is used in Christian theology.
Từ **Filioque** được dùng trong thần học Kitô giáo.
Many people debate the meaning of filioque.
Nhiều người tranh luận về ý nghĩa của **Filioque**.
The Western Church added filioque to the creed.
Giáo hội phương Tây đã thêm **Filioque** vào Kinh Tin Kính.
The addition of filioque caused a split between churches.
Việc thêm **Filioque** đã gây ra sự chia rẽ giữa các giáo hội.
It's hard to understand why filioque became so controversial.
Thật khó hiểu tại sao **Filioque** lại gây tranh cãi đến vậy.
You often see heated discussions about filioque among theologians.
Bạn thường thấy các nhà thần học tranh luận sôi nổi về **Filioque**.