"fiji" in Vietnamese
Definition
Fiji là một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp, khí hậu nhiệt đới và con người thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fiji' luôn được viết hoa vì là tên riêng của quốc gia này. Từ này chỉ dùng để nói đến đất nước hoặc các đảo của Fiji, không dùng cho nghĩa khác.
Examples
I want to visit Fiji one day.
Tôi muốn đến thăm **Fiji** một ngày nào đó.
Fiji is an island country.
**Fiji** là một quốc đảo.
People in Fiji speak English.
Người dân ở **Fiji** nói tiếng Anh.
Have you ever seen photos of Fiji's beautiful beaches?
Bạn đã từng xem ảnh các bãi biển xinh đẹp của **Fiji** chưa?
My sister brought me some souvenirs from Fiji.
Chị tôi đã mang cho tôi vài món quà lưu niệm từ **Fiji**.
I heard Fiji water is really popular around the world.
Tôi nghe nói nước **Fiji** rất nổi tiếng trên thế giới.