"fighting spirit" in Vietnamese
Definition
Ý chí quyết tâm không bỏ cuộc kể cả khi gặp khó khăn. Thường miêu tả người luôn kiên trì vượt qua thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, học tập, hay các thử thách với nghĩa tích cực. Không nói về đánh nhau thật mà là ý chí, nghị lực không bỏ cuộc. Ví dụ: 'thể hiện tinh thần chiến đấu'.
Examples
She has a strong fighting spirit and never gives up.
Cô ấy có **tinh thần chiến đấu** mạnh mẽ và không bao giờ bỏ cuộc.
The team showed great fighting spirit during the game.
Đội đã thể hiện **tinh thần chiến đấu** tuyệt vời trong trận đấu.
Even after losing, he kept his fighting spirit.
Ngay cả sau khi thua, anh ấy vẫn giữ vững **tinh thần chiến đấu** của mình.
You can really see her fighting spirit when things get tough.
Khi gặp khó khăn, bạn thật sự có thể thấy được **tinh thần chiến đấu** của cô ấy.
Their fighting spirit inspired everyone on the field.
**Tinh thần chiến đấu** của họ đã truyền cảm hứng cho mọi người trên sân.
That kind of fighting spirit is what helps teams win impossible matches.
Chính **tinh thần chiến đấu** như vậy giúp các đội bóng giành chiến thắng trong những trận tưởng chừng không thể.