Herhangi bir kelime yazın!

"figgy" in Vietnamese

có vị sungcó thành phần sung

Definition

Có hương vị, mùi thơm hoặc đặc điểm giống quả sung; được làm với hoặc có chứa quả sung.

Usage Notes (Vietnamese)

'figgy' thường dùng khi nói về các món tráng miệng, bánh hoặc đồ ăn có vị sung, ví dụ ‘figgy pudding’. Từ này mang tính thông tục và không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

This cake has a figgy taste.

Bánh này có vị **có vị sung**.

She baked a figgy bread for breakfast.

Cô ấy đã nướng bánh mì **có vị sung** cho bữa sáng.

I love figgy desserts in winter.

Tôi thích các món tráng miệng **có vị sung** vào mùa đông.

Grandma makes her famous figgy pudding every Christmas.

Bà ngoại làm món **có vị sung** pudding nổi tiếng mỗi dịp Giáng sinh.

Do you want some figgy jam on your toast?

Bạn có muốn một ít mứt **có vị sung** ăn với bánh mì nướng không?

That smoothie is extra figgy thanks to fresh fruit.

Sinh tố đó rất **có vị sung** nhờ trái cây tươi.