Herhangi bir kelime yazın!

"fiercest" in Vietnamese

dữ dội nhấtmãnh liệt nhấtquyết liệt nhất

Definition

'Fiercest' diễn tả người hoặc vật có mức độ dữ dội, mãnh liệt hoặc quyết liệt nhất so với những đối tượng khác. Thường dùng cho cạnh tranh, thời tiết hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'The fiercest' thường đi cùng với 'the' để nhấn mạnh mức độ cao nhất, như 'the fiercest competitor'. không mang tính tiếng lóng, phù hợp trong văn viết, miêu tả mạnh mẽ.

Examples

She is the fiercest player on the team.

Cô ấy là cầu thủ **dữ dội nhất** trong đội.

It was the fiercest storm I have ever seen.

Đó là cơn bão **dữ dội nhất** tôi từng thấy.

The lion is the fiercest animal in the jungle.

Sư tử là con vật **mãnh liệt nhất** trong rừng.

She fought with the fiercest determination to win the race.

Cô ấy chiến đấu với ý chí **quyết liệt nhất** để giành chiến thắng.

Out of all the debates, that was the fiercest yet.

Trong tất cả các cuộc tranh luận, đó là cuộc **dữ dội nhất** đến nay.

Even the fiercest critics were impressed by her speech.

Ngay cả những nhà phê bình **khắt khe nhất** cũng ấn tượng với bài phát biểu của cô ấy.