Herhangi bir kelime yazın!

"fierce" in Vietnamese

dữ dộimạnh mẽkhốc liệt

Definition

Diễn tả ai đó hoặc cái gì đó rất mạnh, dữ dội hoặc quyết liệt. Thường dùng cho động vật, cảm xúc, cạnh tranh hay thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fierce' dùng cho động vật hung dữ, thời tiết dữ dội, hoặc người có ý chí mạnh mẽ. Có thể mang ý nghĩa tích cực tùy ngữ cảnh ('fierce loyalty', 'fierce competitor').

Examples

The lion was very fierce.

Con sư tử ấy rất **dữ dội**.

There was a fierce storm last night.

Tối qua có một cơn bão **dữ dội**.

She's a fierce competitor in every game.

Cô ấy là một đối thủ **rất mạnh mẽ** trong mọi trò chơi.

He gave me a fierce look when I interrupted him.

Khi tôi ngắt lời, anh ấy đã nhìn tôi bằng ánh mắt **dữ dội**.

The fierce debate lasted for hours.

Cuộc tranh luận **khốc liệt** kéo dài hàng giờ đồng hồ.

She has a fierce loyalty to her friends.

Cô ấy rất **trung thành mãnh liệt** với bạn bè của mình.