Herhangi bir kelime yazın!

"fiendishly" in Vietnamese

cực kỳmột cách quỷ quyệt

Definition

Làm việc gì đó cực kỳ thông minh, khó khăn, hoặc có phần quỷ quyệt, thường mang vẻ tinh quái hay xảo quyệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các từ như 'khó', 'phức tạp', hoặc 'thông minh' để nhấn mạnh mức độ thách thức hoặc tinh quái.

Examples

The puzzle was fiendishly hard to solve.

Câu đố này **cực kỳ** khó giải.

He planned his tricks fiendishly well.

Anh ta lên kế hoạch cho những trò của mình **rất quỷ quyệt**.

The exam questions were fiendishly tricky.

Các câu hỏi trong đề thi **cực kỳ** khó nhằn.

That video game level is fiendishly complex—you'll be stuck for hours.

Màn chơi đó trong trò chơi điện tử **cực kỳ** phức tạp—bạn sẽ bị kẹt hàng giờ liền.

She smiled fiendishly after winning the debate.

Cô ấy mỉm cười **rất tinh quái** sau khi thắng cuộc tranh luận.

It's fiendishly cold outside, so bundle up if you go out.

Ngoài trời **cực kỳ** lạnh, nên hãy mặc ấm nếu ra ngoài nhé.