Herhangi bir kelime yazın!

"fieldstone" in Vietnamese

đá tự nhiênđá dã ngoại

Definition

Đá tự nhiên là loại đá được tìm thấy trên hoặc gần mặt đất, thường được dùng xây dựng mà không qua cắt gọt hoặc mài giũa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đá tự nhiên' chủ yếu dùng trong xây dựng và cảnh quan với hình dạng gốc, không cắt gọt. Cần phân biệt với 'đá phiến' dùng để lát đường.

Examples

They built a fieldstone wall around the garden.

Họ đã xây một bức tường **đá tự nhiên** quanh khu vườn.

The house has a beautiful fieldstone fireplace.

Ngôi nhà có một lò sưởi **đá tự nhiên** rất đẹp.

Farmers often remove fieldstone from their fields.

Nông dân thường loại bỏ **đá tự nhiên** khỏi đồng ruộng của mình.

A low fieldstone fence gives the yard a rustic look.

Hàng rào **đá tự nhiên** thấp tạo cho sân một vẻ mộc mạc.

The path is lined with old fieldstone set in the ground.

Lối đi được lát bằng những viên **đá tự nhiên** cũ đặt xuống đất.

We collected fieldstone to build a fire pit for summer evenings.

Chúng tôi đã thu thập **đá tự nhiên** để xây hố lửa cho những buổi tối mùa hè.