"fidgets" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó lo lắng, chán nản hoặc không thoải mái, họ có những cử động nhỏ, không yên.
Usage Notes (Vietnamese)
'fidgets with' dùng khi ai đó hay nghịch hoặc động tay với vật gì đó. Thường dùng cho cả trẻ con và người lớn, thể hiện sự không yên.
Examples
He fidgets in his chair during class.
Cậu ấy **cựa quậy** trên ghế trong giờ học.
She always fidgets with her hair when she's nervous.
Cô ấy luôn **cựa quậy** với tóc khi lo lắng.
The little boy fidgets because he can't sit still.
Cậu bé không thể ngồi yên nên **cựa quậy** liên tục.
Whenever Tom gets bored, he fidgets until something interesting happens.
Bất cứ khi nào Tom chán, cậu ấy **cựa quậy** cho đến khi có điều gì thú vị xảy ra.
She fidgets with her keys while waiting for the bus.
Cô ấy **cựa quậy** với chùm chìa khóa khi chờ xe buýt.
During long meetings, everyone fidgets at some point.
Trong những cuộc họp dài, ai cũng **cựa quậy** vào một lúc nào đó.