Herhangi bir kelime yazın!

"fidelis" in Vietnamese

Fidelis

Definition

‘Fidelis’ là một từ Latin có nghĩa là ‘trung thành’ hoặc ‘trung thực’. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong tên riêng hoặc khẩu hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hằng ngày, chỉ xuất hiện trong tên riêng hoặc các cụm Latin như 'Semper Fidelis'. Không dùng như tính từ hoặc danh từ.

Examples

I've always thought Fidelis was a unique and strong name.

Tôi luôn nghĩ **Fidelis** là một cái tên độc đáo và mạnh mẽ.

His name is Fidelis.

Tên của anh ấy là **Fidelis**.

The school motto is 'Semper Fidelis'.

Khẩu hiệu của trường là 'Semper **Fidelis**'.

Fidelis attended the meeting yesterday.

**Fidelis** đã tham dự cuộc họp ngày hôm qua.

Everyone respects Fidelis for his honesty and loyalty.

Mọi người đều tôn trọng **Fidelis** vì sự trung thực và trung thành của anh ấy.

When the Marines say 'Semper Fidelis', they promise to stay true to their values.

Khi Thủy Quân Lục Chiến nói 'Semper **Fidelis**', họ cam kết giữ vững giá trị của mình.