Herhangi bir kelime yazın!

"fiddles" in Vietnamese

đàn vĩ cầmlàm gian lậnnghịch

Definition

'Fiddles' là số nhiều của đàn vĩ cầm, thường dùng trong nhạc dân gian. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc gian lận, sửa đổi lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng danh từ dùng cho nhiều đàn vĩ cầm, thường gặp trong nhạc dân gian hoặc đồng quê. Dạng động từ ('fiddle with', 'fiddle the books') hay nói về việc nghịch, điều chỉnh nhỏ hoặc gian lận (ít gặp trong tiếng Anh Mỹ).

Examples

The children played two old fiddles at the concert.

Các em nhỏ đã chơi hai chiếc **đàn vĩ cầm** cũ tại buổi hoà nhạc.

She fiddles with her phone during class.

Cô ấy **nghịch** điện thoại trong lớp.

He fiddles the numbers to make the results look better.

Anh ấy **làm gian lận** số liệu để kết quả trông đẹp hơn.

At Irish festivals, you’ll hear lots of fast fiddles and dancing.

Trong các lễ hội Ireland, bạn sẽ nghe rất nhiều tiếng **đàn vĩ cầm** sôi động cùng điệu nhảy.

He always fiddles with his keys when he’s nervous.

Khi căng thẳng, anh ấy luôn **nghịch** chìa khóa của mình.

Apparently, the accountant fiddles the books, but no one’s caught him yet.

Nghe nói kế toán đã **làm gian lận sổ sách**, nhưng chưa ai phát hiện ra.