"fiddle with" in Vietnamese
Definition
Chạm hoặc di chuyển vật gì đó bằng tay một cách không yên, thường khi lo lắng hoặc thiếu tập trung.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính không trang trọng, chỉ hành động vô thức hay lo lắng với đồ vật nhỏ. Không dùng cho thao tác có chủ đích.
Examples
Please don't fiddle with the radio, it's set perfectly.
Làm ơn đừng **nghịch** đài nữa, nó đã được chỉnh hoàn hảo rồi.
He likes to fiddle with old watches in his free time.
Anh ấy thích **nghịch** những chiếc đồng hồ cũ lúc rảnh rỗi.
The child kept fiddling with his shoelaces during class.
Đứa trẻ cứ **mân mê** dây giày trong suốt giờ học.
Stop fiddling with the remote—you’ll just make it worse.
Đừng **nghịch** điều khiển nữa — làm vậy chỉ khiến mọi thứ tệ hơn thôi.
I always fiddle with my pen during meetings when I’m nervous.
Mỗi khi lo lắng trong cuộc họp, tôi luôn **mân mê** bút của mình.
If you fiddle with the settings too much, the app might stop working properly.
Nếu bạn **nghịch** cài đặt quá nhiều, ứng dụng có thể sẽ không hoạt động đúng.