Herhangi bir kelime yazın!

"fiddle away" in Vietnamese

lãng phíphung phí thời gian

Definition

Lãng phí thời gian hoặc tiền bạc vào những việc không quan trọng, thường không nhận ra đã mất bao nhiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối khẩu ngữ. Thường kết hợp với 'thời gian' hoặc 'tiền bạc'. Ngụ ý lãng phí do không chú ý, không phải do chủ đích.

Examples

He fiddled away all his free time watching TV.

Anh ấy đã **lãng phí** toàn bộ thời gian rảnh của mình để xem TV.

Try not to fiddle away your money on things you don't need.

Đừng **lãng phí** tiền vào những thứ bạn không cần.

It's easy to fiddle away an hour on your phone without noticing.

Rất dễ **lãng phí** một tiếng trên điện thoại mà không nhận ra.

He tends to fiddle away his weekends doing nothing important.

Anh ấy hay **lãng phí** cuối tuần mà không làm gì quan trọng.

You don't want to fiddle away your youth—make the most of it!

Bạn không muốn **lãng phí** tuổi trẻ đâu—hãy tận dụng nó!

I realized I had fiddled away half the day just browsing the internet.

Tôi nhận ra mình đã **lãng phí** nửa ngày chỉ để lướt web.