"fibrous" in Vietnamese
Definition
Chứa nhiều xơ hoặc có đặc tính giống như sợi. Thường dùng để tả thực phẩm hoặc vật liệu có cấu trúc dai, dễ kéo sợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với các thực phẩm hoặc vật liệu có cấu trúc dai, dễ cảm thấy xơ khi ăn hoặc chạm vào. Không đồng nghĩa với 'giàu chất xơ'.
Examples
Celery is a very fibrous vegetable.
Cần tây là một loại rau rất **có xơ**.
This meat is too fibrous to chew easily.
Thịt này quá **dạng sợi** nên khó nhai.
Pineapple can sometimes feel fibrous when you eat it.
Ăn dứa đôi khi cảm thấy **có xơ**.
The fabric has a fibrous texture, perfect for making eco-friendly bags.
Vải này có bề mặt **dạng sợi**, rất phù hợp để làm túi thân thiện với môi trường.
If the chicken is too fibrous, try cooking it longer to make it more tender.
Nếu thịt gà quá **dạng sợi**, hãy nấu lâu hơn để thịt mềm ra.
Doctors found fibrous tissue around the injury after the operation.
Sau phẫu thuật, bác sĩ tìm thấy mô **dạng sợi** quanh vùng tổn thương.