"fibrinogen" in Vietnamese
Definition
Fibrinogen là một loại protein trong huyết tương giúp đông máu bằng cách chuyển thành fibrin khi đông máu xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'fibrinogen' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, như cụm "nồng độ fibrinogen" hoặc "thiếu hụt fibrinogen"; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Fibrinogen is important for blood clotting.
**Fibrinogen** rất quan trọng đối với quá trình đông máu.
Low fibrinogen can cause bleeding problems.
**Fibrinogen** thấp có thể gây ra vấn đề chảy máu.
The doctor measured her fibrinogen levels.
Bác sĩ đã đo mức **fibrinogen** của cô ấy.
After surgery, his fibrinogen was closely monitored.
Sau phẫu thuật, mức **fibrinogen** của anh ấy được theo dõi kỹ.
Some liver diseases can reduce your fibrinogen.
Một số bệnh gan có thể làm giảm **fibrinogen** của bạn.
If your fibrinogen is abnormal, further tests may be needed.
Nếu **fibrinogen** của bạn bất thường, có thể cần làm thêm xét nghiệm khác.