Herhangi bir kelime yazın!

"ff" in Vietnamese

ff (fortissimo)

Definition

'ff' là ký hiệu trong nhạc để chỉ 'fortissimo', nghĩa là chơi hoặc hát rất to.

Usage Notes (Vietnamese)

'ff' chỉ xuất hiện trên bản nhạc, không dùng trong lời nói. Hãy chơi/hát to hết mức nhưng vẫn kiểm soát tốt; khác với 'f' là chỉ to.

Examples

The piano piece starts softly and then gets louder until it reaches ff.

Bản piano bắt đầu nhẹ nhàng rồi tăng dần âm lượng cho đến khi đạt đến mức **ff**.

When you see ff in your music, play very loud.

Khi thấy **ff** trong bản nhạc, hãy chơi thật to.

The conductor told the orchestra to play the next part ff.

Nhạc trưởng bảo dàn nhạc chơi đoạn tiếp theo ở mức **ff**.

If you see ff coming up, get ready for a big, powerful sound!

Nếu bạn thấy **ff** sắp tới, hãy chuẩn bị cho âm thanh to, mạnh mẽ!

Some players forget that ff doesn’t mean sloppy—just really, really loud.

Một số người chơi quên rằng **ff** không có nghĩa là cẩu thả—mà chỉ thật sự rất to.

Don’t be shy—when it says ff, let the audience feel the music!

Đừng ngần ngại—khi thấy **ff**, hãy để khán giả cảm nhận âm nhạc!