Herhangi bir kelime yazın!

"fewest" in Vietnamese

ít nhất

Definition

‘Fewest’ là dạng so sánh nhất của 'few', có nghĩa là số lượng nhỏ nhất khi so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với danh từ đếm được, ví dụ: 'the fewest people', 'the fewest mistakes'. Đối với danh từ không đếm được, dùng 'least'. Từ này thường dùng trong câu so sánh.

Examples

Tom made the fewest mistakes on the test.

Tom mắc **ít nhất** lỗi trong bài kiểm tra.

Which team scored the fewest goals?

Đội nào ghi **ít nhất** bàn thắng?

She has the fewest books of all her friends.

Cô ấy có **ít nhất** sách trong tất cả bạn bè của mình.

Out of everyone, Jack asked the fewest questions during the meeting.

Trong tất cả mọi người, Jack đặt **ít nhất** câu hỏi trong cuộc họp.

Our store has the fewest complaints compared to others in the area.

Cửa hàng của chúng tôi có **ít nhất** phàn nàn so với các cửa hàng khác trong khu vực.

I got the fewest votes, so I didn't win the contest.

Tôi có **ít nhất** phiếu, nên tôi không thắng cuộc thi.