Herhangi bir kelime yazın!

"feverish" in Vietnamese

sốtsôi nổi (căng thẳng, hối hả)

Definition

Cảm giác như bị sốt, cơ thể nóng hoặc đổ mồ hôi. Cũng dùng để mô tả sự phấn khích, căng thẳng hoặc hoạt động dồn dập.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (liên quan đến bệnh) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc mạnh, gấp gáp). Thường kết hợp với cụm như 'feverish pace' để nhấn mạnh không khí khẩn trương.

Examples

He looked feverish and weak.

Anh ấy trông **sốt** và yếu đi.

My skin feels feverish to the touch.

Da tôi chạm vào thấy **sốt**.

She spoke in a feverish whisper.

Cô ấy nói bằng giọng thì thầm **sốt**.

His team worked at a feverish pace to finish the project.

Nhóm của anh ấy làm việc với tốc độ **sôi nổi** để hoàn thành dự án.

There was a feverish excitement in the air before the concert.

Trước buổi hòa nhạc, không khí tràn ngập sự phấn khích **sôi nổi**.

He sent feverish texts all evening, worried about the news.

Anh ấy lo lắng cả buổi tối, gửi những tin nhắn **sốt** liên tục.