Herhangi bir kelime yazın!

"fetishistic" in Vietnamese

có tính cuồng vậtmang tính ám ảnh (tình dục)

Definition

Chỉ sự ám ảnh hay mê đắm quá mức với một đối tượng, bộ phận cơ thể hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, tâm lý hoặc các cuộc thảo luận về tình dục. Chủ yếu nói về sự ám ảnh tình dục, nhưng cũng có thể dùng cho sở thích cực đoan không liên quan đến tình dục. Là tính từ, khác với danh từ 'fetish'.

Examples

Their fetishistic devotion to that brand goes way beyond normal loyalty.

Sự tận tâm **có tính cuồng vật** với thương hiệu đó của họ vượt xa lòng trung thành bình thường.

His interests are described as fetishistic by his therapist.

Sở thích của anh ấy được nhà trị liệu mô tả là **có tính cuồng vật**.

Some people have a fetishistic attraction to certain materials.

Một số người có sự hấp dẫn **có tính cuồng vật** đối với các chất liệu nhất định.

The novel explores fetishistic behavior in modern society.

Cuốn tiểu thuyết khám phá hành vi **có tính cuồng vật** trong xã hội hiện đại.

There's a fetishistic focus on shoes in that film.

Có một sự tập trung **có tính cuồng vật** vào giày dép trong bộ phim đó.

Her collection of dolls is a bit fetishistic, don't you think?

Bộ sưu tập búp bê của cô ấy hơi bị **có tính cuồng vật**, đúng không?