"fetid" in Vietnamese
Definition
Có mùi rất khó chịu, thường là mùi của sự thối rữa hoặc mục nát.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘fetid’ cho mùi hôi rất nặng do thối rữa hoặc nước thải, không dùng cho mùi nhẹ. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc mô tả.
Examples
The fetid smell from the garbage made everyone leave the room.
Mùi **hôi thối** từ rác khiến mọi người rời khỏi phòng.
A fetid pool of water sat behind the building.
Có một vũng nước **hôi thối** đọng sau toà nhà.
Rotten eggs give off a fetid odor.
Trứng thối tỏa ra mùi **hôi thối**.
We opened the door and were hit by the fetid stench of mold.
Chúng tôi vừa mở cửa đã bị mùi mốc **hôi thối** ập vào.
Nothing could mask the fetid air inside the abandoned house.
Không gì có thể che lấp được không khí **hôi thối** trong ngôi nhà bỏ hoang.
The drain was clogged, sending a fetid smell throughout the apartment.
Ống thoát nước bị tắc khiến mùi **hôi thối** lan khắp căn hộ.