Herhangi bir kelime yazın!

"fet" in Vietnamese

nhàm chán (lóng)trẻ con (lóng)

Definition

Từ lóng cực kỳ hiếm dùng để chỉ người nhàm chán, trẻ con hoặc cư xử như trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện, rất không phổ biến; thường dùng để trêu chọc, không nên dùng trong các tình huống trang trọng. Không giống từ 'fetus'.

Examples

Everyone thinks he's a bit of a fet at school.

Mọi người ai cũng nghĩ cậu ấy ở trường hơi **trẻ con**.

That movie was kind of fet.

Bộ phim đó hơi **nhàm chán**.

He always acts like a fet when he doesn't get his way.

Mỗi khi không được như ý, anh ấy luôn cư xử như một **trẻ con**.

Stop being a fet and just tell her how you feel.

Đừng **trẻ con** nữa, nói cho cô ấy biết cảm xúc của cậu đi.

Honestly, this party is kind of fet tonight.

Thật lòng mà nói, bữa tiệc tối nay khá là **nhàm chán**.

Don't be such a fet, join the fun!

Đừng làm **nhàm chán** thế, tham gia vui đi!