Herhangi bir kelime yazın!

"fervently" in Vietnamese

một cách nhiệt thànhmột cách tha thiết

Definition

Khi bạn làm điều gì đó với tình cảm mạnh mẽ hoặc nhiệt huyết mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả cảm xúc, niềm tin hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ, không dùng cho hành động vật lý. Xuất hiện trong cụm như 'fervently believe', 'fervently hope'.

Examples

She fervently hopes to see her friend again.

Cô ấy **một cách tha thiết** mong được gặp lại bạn mình.

They fervently believe in equality for all.

Họ **một cách nhiệt thành** tin vào sự bình đẳng cho mọi người.

He fervently prayed for good news.

Anh ấy đã **tha thiết** cầu nguyện cho tin tốt lành.

I fervently hope things work out for you.

Tôi **rất tha thiết** mong mọi việc sẽ ổn với bạn.

The crowd fervently supported their team during the game.

Đám đông **nhiệt thành** cổ vũ đội của họ trong trận đấu.

She spoke fervently about her dreams for the future.

Cô ấy **nhiệt thành** nói về những ước mơ cho tương lai.