Herhangi bir kelime yazın!

"fertilizers" in Vietnamese

phân bón

Definition

Chất được thêm vào đất hoặc cây để cung cấp dưỡng chất, giúp cây phát triển tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phân bón' dùng nhiều trong nông nghiệp, làm vườn. Thường có các loại như 'phân bón hóa học', 'phân bón hữu cơ'. Khác với 'thuốc bảo vệ thực vật'.

Examples

Farmers use fertilizers to help their crops grow.

Nông dân sử dụng **phân bón** để cây trồng phát triển tốt hơn.

Some fertilizers are made from natural materials.

Một số **phân bón** được làm từ các vật liệu tự nhiên.

Adding fertilizers can make plants healthier.

Bổ sung **phân bón** có thể khiến cây khỏe mạnh hơn.

Not all fertilizers are good for the environment, so farmers must choose carefully.

Không phải tất cả **phân bón** đều tốt cho môi trường nên nông dân phải lựa chọn cẩn thận.

We switched to organic fertilizers in our garden last year.

Năm ngoái chúng tôi đã chuyển sang dùng **phân bón** hữu cơ trong vườn.

You can buy different kinds of fertilizers at the garden store, depending on your plants’ needs.

Bạn có thể mua nhiều loại **phân bón** khác nhau tại cửa hàng làm vườn, tùy theo nhu cầu của cây.