"ferries" in Vietnamese
Definition
Phà là loại thuyền hoặc tàu chuyên chở người, xe cộ hoặc hàng hóa qua sông hay biển theo tuyến cố định. "Ferries" là dạng số nhiều của "ferry".
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tàu chở hành khách hoặc xe theo tuyến cố định như “car ferries”, “take the ferry”. Không dùng cho thuyền nhỏ hay du thuyền lớn.
Examples
Many ferries cross the river every day.
Nhiều **phà** băng qua sông mỗi ngày.
We took two ferries to reach the island.
Chúng tôi đã đi hai chuyến **phà** để đến đảo.
The city is famous for its fast ferries.
Thành phố này nổi tiếng với những chiếc **phà** chạy nhanh.
During holidays, the ferries are always packed with tourists.
Vào dịp lễ, các **phà** luôn chật kín khách du lịch.
Some of the oldest ferries have been turned into museums.
Một số **phà** lâu đời nhất đã được chuyển thành bảo tàng.
Locals use the ferries to avoid traffic jams on the bridges.
Người dân địa phương sử dụng **phà** để tránh kẹt xe trên cầu.